90 ngày đầu tiên giúp nghiên cứu sinh xác định đề tài, thiết lập quan hệ hướng dẫn, xây dựng kế hoạch và hình thành nhịp độ nghiên cứu ổn định.
Ba tháng đầu tiên của chương trình Ph.D chưa phải giai đoạn nghiên cứu sinh cần tạo ra kết quả lớn. Đây là thời điểm xây dựng nền tảng để toàn bộ hành trình sau đó có thể diễn ra đúng hướng.
Trong 90 ngày đầu, người học cần hiểu quy định của chương trình, làm rõ đề tài, thiết lập cách làm việc với giảng viên, đánh giá nguồn dữ liệu và xây dựng một lịch nghiên cứu có thể duy trì.
Nếu giai đoạn này được sử dụng hiệu quả, nghiên cứu sinh có thể giảm đáng kể nguy cơ thay đổi đề tài quá muộn, chậm Proposal Defence hoặc mất cân bằng giữa học tập, công việc và gia đình.
Mục tiêu của 90 ngày đầu tiên là gì?
Nghiên cứu sinh không nên đặt mục tiêu hoàn thành toàn bộ đề cương trong thời gian quá ngắn nếu chưa có đủ tài liệu và định hướng.
Ba tháng đầu nên giúp người học đạt được những kết quả nền tảng:
- Hiểu cấu trúc chương trình;
- Xác định các cột mốc học thuật;
- Làm rõ vai trò của giảng viên;
- Thu hẹp lĩnh vực nghiên cứu;
- Hình thành câu hỏi ban đầu;
- Xác định nhóm tài liệu cần đọc;
- Đánh giá khả năng tiếp cận dữ liệu;
- Xây dựng kế hoạch thời gian;
- Nhận diện nhu cầu tiếng Anh và phương pháp;
- Thiết lập hệ thống quản lý tài liệu.
Mục tiêu không phải tạo ra một đề cương hoàn hảo. Mục tiêu là chuyển từ một ý tưởng nhập học sang một kế hoạch nghiên cứu có cấu trúc.
Tuần đầu tiên: Hiểu rõ chương trình
Nghiên cứu sinh nên bắt đầu bằng việc đọc kỹ các tài liệu chính thức liên quan đến:
- Cấu trúc chương trình;
- Thời gian đào tạo;
- Các cột mốc bắt buộc;
- Proposal Defence;
- Báo cáo tiến độ;
- Phê duyệt đạo đức;
- Yêu cầu công bố;
- Quy trình nộp luận án;
- Viva Voce;
- Quy định tốt nghiệp.
Người học cũng cần làm rõ:
- Hệ thống nào được sử dụng để nộp bài;
- Ai phụ trách hỗ trợ học thuật;
- Ai phụ trách vấn đề hành chính;
- Khi nào phải đăng ký hoặc báo cáo;
- Những khoản phí nào có thể phát sinh;
- Điều kiện duy trì tình trạng sinh viên.
Không nên đợi đến khi gần đến hạn mới tìm hiểu quy trình.
Việc nắm rõ yêu cầu từ đầu giúp nghiên cứu sinh xây dựng kế hoạch ngược từ thời điểm dự kiến hoàn thành.
Phân biệt hỗ trợ học thuật và hỗ trợ hành chính
Trong quá trình học, nghiên cứu sinh có thể làm việc với nhiều đơn vị khác nhau.
Hỗ trợ học thuật có thể liên quan đến:
- Đề tài;
- Lý thuyết;
- Phương pháp;
- Luận án;
- Công bố;
- Proposal Defence;
- Viva Voce.
Hỗ trợ hành chính có thể liên quan đến:
- Hồ sơ sinh viên;
- Lịch học;
- Student Pass;
- Học phí;
- Thư xác nhận;
- Quy trình nộp biểu mẫu;
- Các yêu cầu lưu trú.
Nghiên cứu sinh cần gửi đúng vấn đề đến đúng đầu mối.
Giảng viên hướng dẫn không nhất thiết là người xử lý visa hoặc học phí. Ngược lại, bộ phận hành chính không thể quyết định nội dung học thuật của luận án.
Việc phân biệt rõ vai trò giúp hạn chế chậm trễ và hiểu nhầm.
Thiết lập buổi làm việc đầu tiên với giảng viên
Buổi gặp đầu tiên không nên chỉ dừng ở việc giới thiệu bản thân.
Nghiên cứu sinh nên chuẩn bị:
- Hồ sơ học thuật;
- Kinh nghiệm nghề nghiệp;
- Ý tưởng nghiên cứu;
- Vấn đề thực tế;
- Nhóm đối tượng dự kiến;
- Nguồn dữ liệu;
- Mục tiêu nghề nghiệp;
- Những điểm còn chưa rõ.
Hai bên cần trao đổi về:
- Phạm vi đề tài;
- Kỳ vọng của chương trình;
- Kế hoạch đọc tài liệu;
- Tần suất gặp;
- Cách gửi bản thảo;
- Thời gian phản hồi dự kiến;
- Cách xử lý góp ý;
- Các cột mốc sắp tới.
Nghiên cứu sinh nên ghi lại nội dung đã thống nhất và xác định nhiệm vụ cụ thể cho buổi tiếp theo.
Không nên cố bảo vệ ý tưởng ban đầu bằng mọi giá
Ý tưởng trong hồ sơ nhập học chỉ là điểm khởi đầu.
Sau khi trao đổi với giảng viên, nghiên cứu sinh có thể nhận ra:
- Đề tài quá rộng;
- Câu hỏi chưa rõ;
- Thiếu khoảng trống;
- Dữ liệu khó tiếp cận;
- Chủ đề phù hợp với chương trình khác;
- Phương pháp dự kiến chưa hợp lý.
Người học cần sẵn sàng điều chỉnh.
Việc giảng viên đặt câu hỏi hoặc yêu cầu thu hẹp không có nghĩa ý tưởng bị bác bỏ. Mục tiêu là biến một vấn đề nghề nghiệp thành một công trình có thể nghiên cứu và bảo vệ ở cấp độ Ph.D.
Xây dựng bản mô tả nghiên cứu ban đầu
Trong tháng đầu tiên, nghiên cứu sinh có thể chuẩn bị một bản mô tả ngắn từ một đến vài trang.
Tài liệu nên trả lời:
- Tôi muốn nghiên cứu vấn đề gì?
- Vấn đề xuất hiện trong bối cảnh nào?
- Ai chịu ảnh hưởng?
- Vì sao vấn đề quan trọng?
- Nghiên cứu trước đã giải thích đến đâu?
- Tôi dự kiến thu thập dữ liệu ở đâu?
- Công trình có thể đóng góp gì?
Bản mô tả chưa cần có đầy đủ mọi phần của đề cương.
Tuy nhiên, nó phải giúp giảng viên nhận diện:
- Trọng tâm;
- Phạm vi;
- Tính khả thi;
- Hướng tài liệu;
- Nhu cầu điều chỉnh.
Mỗi lần chỉnh sửa nên làm cho vấn đề rõ hơn, không chỉ làm văn bản dài hơn.
Từ khóa nghiên cứu cần được xác định sớm
Để đọc tài liệu hiệu quả, nghiên cứu sinh cần xây dựng nhóm từ khóa chính.
Ví dụ, với đề tài về chuyển đổi số, từ khóa có thể liên quan đến:
- Digital leadership;
- Digital readiness;
- Technology acceptance;
- Organisational change;
- Digital transformation;
- Employee capability.
Với đề tài về điều dưỡng, từ khóa có thể gồm:
- Nursing workload;
- Patient safety;
- Nursing practice environment;
- Quality of care;
- Burnout;
- Nursing leadership.
Người học nên ghi lại:
- Từ khóa chính;
- Từ đồng nghĩa;
- Thuật ngữ chuyên ngành;
- Cách kết hợp từ khóa;
- Cơ sở dữ liệu đã tìm;
- Kết quả sàng lọc.
Việc tìm kiếm có hệ thống giúp hạn chế đọc nhiều tài liệu nhưng vẫn không xác định được khoảng trống.
Không cần đọc mọi thứ trong ba tháng đầu
Một sai lầm phổ biến là cố gắng đọc toàn bộ tài liệu liên quan đến một lĩnh vực rộng.
Điều này gần như không thể thực hiện và dễ khiến nghiên cứu sinh mất định hướng.
Người học nên đọc theo mục tiêu:
Giai đoạn khám phá
Đọc tổng quan và các bài nền tảng để hiểu lĩnh vực.
Giai đoạn thu hẹp
Tập trung vào vấn đề, đối tượng và bối cảnh cụ thể.
Giai đoạn xây dựng đề cương
Đọc sâu các lý thuyết, phương pháp và nghiên cứu trực tiếp liên quan.
Mỗi tài liệu nên được ghi lại bằng một bảng tóm tắt gồm:
- Câu hỏi nghiên cứu;
- Lý thuyết;
- Phương pháp;
- Mẫu;
- Kết quả;
- Giới hạn;
- Mối liên hệ với đề tài.
Đọc có hệ thống quan trọng hơn số lượng bài đã tải xuống.
Xây dựng hệ thống quản lý tài liệu ngay từ đầu
Sau vài tháng, số lượng tài liệu có thể tăng rất nhanh.
Nếu không có hệ thống, nghiên cứu sinh dễ gặp các vấn đề như:
- Không tìm lại được nguồn;
- Mất thông tin trích dẫn;
- Đọc trùng tài liệu;
- Không biết ý tưởng lấy từ đâu;
- Trộn lẫn nhiều phiên bản;
- Tăng nguy cơ trích dẫn sai.
Người học nên thiết lập:
- Phần mềm quản lý tài liệu;
- Quy tắc đặt tên tệp;
- Thư mục theo chủ đề;
- Bảng tổng hợp nghiên cứu;
- Hệ thống sao lưu;
- Nhật ký đọc;
- Danh sách tài liệu ưu tiên.
Hệ thống không cần phức tạp. Điều quan trọng là nhất quán và có thể duy trì trong nhiều năm.
Đánh giá năng lực tiếng Anh ngay trong tháng đầu
Nghiên cứu sinh nên kiểm tra riêng từng kỹ năng:
- Đọc tài liệu;
- Viết học thuật;
- Nghe giảng viên;
- Trình bày nghiên cứu;
- Phản hồi câu hỏi;
- Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành.
Một chứng chỉ tiếng Anh có thể đáp ứng điều kiện đầu vào nhưng chưa phản ánh đầy đủ khả năng hoàn thành luận án.
Người học có thể tự đánh giá bằng cách:
- Đọc một bài báo;
- Viết bản tóm tắt;
- Trình bày ý tưởng trong vài phút;
- Giải thích phương pháp dự kiến;
- Viết một đoạn có trích dẫn.
Từ kết quả này, nghiên cứu sinh có thể xây dựng kế hoạch phát triển tiếng Anh gắn với chính đề tài của mình.
Đánh giá nền tảng phương pháp nghiên cứu
Trong 90 ngày đầu, nghiên cứu sinh nên xác định mình đã hiểu đến đâu về:
- Nghiên cứu định tính;
- Nghiên cứu định lượng;
- Phương pháp hỗn hợp;
- Chọn mẫu;
- Công cụ;
- Phân tích dữ liệu;
- Độ tin cậy;
- Đạo đức nghiên cứu.
Người học chưa cần quyết định ngay toàn bộ thiết kế.
Tuy nhiên, cần hiểu loại câu hỏi nào phù hợp với từng phương pháp.
Ví dụ:
- Muốn khám phá trải nghiệm có thể cần định tính;
- Muốn kiểm chứng mối quan hệ có thể cần định lượng;
- Muốn kết hợp chiều sâu và khả năng kiểm chứng có thể xem xét phương pháp hỗn hợp.
Phương pháp phải được lựa chọn theo câu hỏi, không theo công cụ mà nghiên cứu sinh cảm thấy quen thuộc nhất.
Kiểm tra dữ liệu trước khi đề tài đi quá xa
Một đề tài chỉ khả thi khi nghiên cứu sinh có khả năng tiếp cận dữ liệu hợp lệ.
Trong ba tháng đầu, người học nên làm rõ:
- Tổ chức nào có thể tham gia;
- Ai có thẩm quyền cho phép;
- Có đủ người tham gia không;
- Dữ liệu có bị bảo mật không;
- Có cần sự chấp thuận của bệnh viện hoặc doanh nghiệp không;
- Có cần phê duyệt đạo đức không;
- Có nguồn dữ liệu dự phòng không;
- Chi phí và thời gian thu thập là bao nhiêu.
Không nên hứa với hội đồng rằng có thể tiếp cận dữ liệu chỉ dựa trên quan hệ cá nhân hoặc vị trí công việc.
Nghiên cứu sinh cần đánh giá cả khả năng tiếp cận hiện tại và rủi ro nếu công việc hoặc tổ chức thay đổi.
Lập bản đồ rủi ro nghiên cứu
Trong giai đoạn đầu, người học nên lập một danh sách rủi ro như:
- Đề tài quá rộng;
- Không đủ tài liệu;
- Không tiếp cận được dữ liệu;
- Tiếng Anh chưa đáp ứng;
- Thiếu nền tảng phương pháp;
- Công việc quá bận;
- Tài chính không ổn định;
- Gia đình chưa sẵn sàng;
- Student Pass hoặc thủ tục hành chính phát sinh;
- Không duy trì được lịch nghiên cứu.
Mỗi rủi ro nên đi kèm:
- Mức độ ảnh hưởng;
- Khả năng xảy ra;
- Dấu hiệu cảnh báo;
- Biện pháp giảm thiểu;
- Phương án dự phòng.
Ph.D không thể loại bỏ toàn bộ rủi ro. Nhưng người học có thể giảm khả năng bị động khi vấn đề xảy ra.
Xây dựng kế hoạch 12 tháng đầu tiên
Sau khi hiểu chương trình và đề tài, nghiên cứu sinh nên xây dựng kế hoạch năm đầu.
Kế hoạch có thể bao gồm:
- Hoàn thiện hướng nghiên cứu;
- Tổng quan tài liệu;
- Xác định khoảng trống;
- Xây dựng câu hỏi;
- Lựa chọn lý thuyết;
- Phát triển phương pháp;
- Chuẩn bị Proposal Defence;
- Hoàn thiện phê duyệt đạo đức;
- Chuẩn bị công cụ;
- Thử nghiệm nếu cần;
- Bắt đầu công bố phù hợp.
Mỗi mục tiêu cần có:
- Thời hạn;
- Sản phẩm cụ thể;
- Người cần phản hồi;
- Rủi ro;
- Thời gian dự phòng.
Kế hoạch nên được cập nhật theo tiến độ thực tế, không phải xây dựng một lần rồi bỏ lại.
Tạo nhịp độ nghiên cứu hằng tuần
Trong 90 ngày đầu, điều quan trọng nhất không phải khối lượng đã hoàn thành mà là hình thành được nhịp độ ổn định.
Nghiên cứu sinh nên xác định:
- Bao nhiêu buổi mỗi tuần;
- Mỗi buổi kéo dài bao lâu;
- Nhiệm vụ nào được ưu tiên;
- Khi nào kiểm tra tiến độ;
- Khi nào gặp giảng viên;
- Khi nào dành cho gia đình và nghỉ ngơi.
Một tuần nghiên cứu có thể gồm:
- Hai buổi đọc;
- Hai buổi viết;
- Một buổi tổng hợp;
- Một khoảng kiểm tra tài liệu;
- Một buổi trao đổi khi cần.
Lịch cần phù hợp với công việc và trách nhiệm cá nhân, nhưng phải đủ rõ để Ph.D không trở thành nhiệm vụ chỉ được thực hiện khi có thời gian thừa.
Viết sớm thay vì chỉ đọc
Nhiều nghiên cứu sinh dành nhiều tháng để đọc nhưng chưa bắt đầu viết vì cảm thấy mình chưa biết đủ.
Tuy nhiên, viết chính là một cách để phát hiện:
- Lập luận còn thiếu;
- Khái niệm chưa rõ;
- Tài liệu chưa đủ;
- Mối liên hệ chưa logic;
- Khoảng trống chưa thuyết phục.
Trong ba tháng đầu, người học có thể viết:
- Bản mô tả vấn đề;
- Bảng tổng hợp tài liệu;
- Định nghĩa khái niệm;
- So sánh các lý thuyết;
- Câu hỏi ban đầu;
- Lý do lựa chọn bối cảnh.
Những nội dung này chưa cần đưa ngay vào đề cương chính thức. Mục tiêu là chuyển việc đọc thành tư duy và lập luận của chính nghiên cứu sinh.
Thiết lập nhật ký nghiên cứu
Nhật ký nghiên cứu có thể ghi lại:
- Nội dung đã đọc;
- Ý tưởng mới;
- Quyết định học thuật;
- Câu hỏi cho giảng viên;
- Những thay đổi của đề tài;
- Khó khăn;
- Nhiệm vụ tiếp theo;
- Lý do lựa chọn phương pháp.
Nhật ký giúp nghiên cứu sinh nhìn thấy quá trình phát triển của công trình.
Tài liệu này cũng hữu ích khi cần giải thích:
- Vì sao đề tài thay đổi;
- Vì sao lựa chọn lý thuyết;
- Vì sao điều chỉnh phương pháp;
- Những rủi ro đã được nhận diện.
Không cần viết dài mỗi ngày. Một bản ghi ngắn nhưng đều đặn có thể tạo ra giá trị lớn trong toàn bộ hành trình.
Chuẩn bị tài chính cho giai đoạn tiếp theo
Sau khi nhập học, nghiên cứu sinh vẫn cần theo dõi:
- Các kỳ học phí;
- Student Pass;
- Bảo hiểm;
- Sinh hoạt;
- Nhà ở;
- Nghiên cứu;
- Công bố;
- Di chuyển;
- Chi phí gia hạn nếu phát sinh.
Trong 90 ngày đầu, người học nên cập nhật lại ngân sách dựa trên chi phí thực tế thay vì chỉ dựa vào kế hoạch trước khi nhập học.
Cần xác định:
- Khoản nào cố định;
- Khoản nào thay đổi;
- Kỳ thanh toán tiếp theo;
- Quỹ dự phòng;
- Chi phí nghiên cứu dự kiến;
- Phương án nếu tiến độ kéo dài.
Không nên sử dụng toàn bộ quỹ dự phòng chỉ để giải quyết những chi phí sinh hoạt ngắn hạn.
Ổn định cuộc sống tại Malaysia
Đối với nghiên cứu sinh quốc tế, ba tháng đầu còn là thời gian thích nghi với:
- Nơi ở;
- Giao thông;
- Chi phí sinh hoạt;
- Văn hóa;
- Môi trường học tập;
- Quy định của trường;
- Thủ tục liên quan đến Student Pass;
- Các hoạt động sau nhập cảnh.
Người học cần hoàn thành đúng thời hạn các thủ tục:
- Báo cáo với trường;
- Khám sức khỏe;
- Bảo hiểm;
- Hồ sơ nhập cư;
- Xác nhận địa chỉ;
- Các yêu cầu hành chính khác.
Sự ổn định trong đời sống giúp nghiên cứu sinh có đủ năng lượng để tập trung vào học thuật.
Không nên xem những thủ tục này là tách biệt hoàn toàn với tiến độ Ph.D. Nếu bị trì hoãn, chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng học tập và lưu trú.
90 ngày đầu của Ph.D in Management
Nghiên cứu sinh Ph.D in Management nên ưu tiên làm rõ:
- Vấn đề quản trị cụ thể;
- Cấp độ phân tích;
- Nhóm đối tượng;
- Nền tảng lý thuyết;
- Khả năng tiếp cận doanh nghiệp;
- Giá trị vượt ra ngoài một tổ chức.
Ứng viên cần tránh để đề tài trở thành:
- Kế hoạch kinh doanh;
- Báo cáo tư vấn;
- Dự án nội bộ;
- Mô tả hoạt động doanh nghiệp;
- Đề xuất công nghệ không có nghiên cứu.
Kinh nghiệm nghề nghiệp là điểm mạnh nhưng phải được chuyển hóa thành một câu hỏi có thể kiểm chứng bằng phương pháp khoa học.
90 ngày đầu của Ph.D in Nursing
Nghiên cứu sinh Ph.D in Nursing nên xác định rõ:
- Trọng tâm điều dưỡng;
- Nhóm người tham gia;
- Giá trị đối với chăm sóc;
- Khả năng tiếp cận bệnh viện;
- Yêu cầu đạo đức;
- Dữ liệu sức khỏe;
- Rủi ro với người tham gia.
Người học cần làm rõ đề tài tập trung vào:
- Thực hành điều dưỡng;
- Giáo dục;
- Chất lượng;
- An toàn;
- Nhân lực;
- Kết quả người bệnh;
- Hay quản trị tổ chức.
Nếu trọng tâm chủ yếu là chiến lược hoặc vận hành bệnh viện, Ph.D in Management có thể phù hợp hơn.
Đánh giá sớm giúp tránh phải thay đổi chương trình hoặc đề tài ở giai đoạn muộn.
Có nên bắt đầu chuẩn bị DBA ngay trong 90 ngày đầu?
Nghiên cứu sinh chưa cần ưu tiên DBA khi đề tài Ph.D vẫn chưa ổn định.
Ba tháng đầu nên tập trung vào:
- Thích nghi với chương trình;
- Làm rõ đề tài;
- Xây dựng quan hệ hướng dẫn;
- Đánh giá dữ liệu;
- Thiết lập tiến độ.
DBA có thể được tìm hiểu ở mức định hướng, nhưng không nên làm phân tán nhiệm vụ cốt lõi của Ph.D.
Khi đề tài, khả năng tài chính và mục tiêu nghề nghiệp đã rõ hơn, nghiên cứu sinh có thể đánh giá liệu chương trình DBA thực sự tạo ra giá trị bổ sung hay không.
Lộ trình tại Kings University College
Kings University College triển khai chương trình Ph.D in Management và Ph.D in Nursing theo định hướng nghiên cứu toàn thời gian tại Malaysia.
Trong giai đoạn đầu, nghiên cứu sinh cần:
- Hoàn thành các thủ tục nhập học;
- Duy trì tình trạng sinh viên;
- Làm quen với quy định;
- Thiết lập hoạt động hướng dẫn;
- Phát triển đề tài;
- Xây dựng kế hoạch nghiên cứu;
- Hoàn thành các yêu cầu theo tiến độ của chương trình.
Kings University College chịu trách nhiệm đối với hoạt động đào tạo, hướng dẫn, đánh giá và cấp văn bằng Ph.D theo thẩm quyền của trường.
Các nguồn lực hỗ trợ bổ sung có thể giúp nghiên cứu sinh chuẩn bị tiếng Anh, phương pháp và tiến độ, nhưng không thay thế giảng viên chính thức hoặc quyền quản lý học thuật của Kings University College.
Lộ trình Ph.D và DBA
Bên cạnh chương trình Ph.D tại Kings University College, nghiên cứu sinh đáp ứng điều kiện có thể được xem xét tham gia chương trình Doctorate in Business Administration do EuroAmerican Institute cấp.
Ph.D và DBA là hai chương trình riêng, được quản lý và cấp văn bằng bởi hai cơ sở giáo dục khác nhau.
Việc nhập học Ph.D không tự động tạo ra quyền được tiếp nhận hoặc cấp DBA.
Việc xét DBA phụ thuộc vào:
- Điều kiện đầu vào;
- Kết quả nghiên cứu;
- Đề tài cuối cùng;
- Mức độ phù hợp;
- Yêu cầu học thuật bổ sung;
- Quy trình thẩm định;
- Chính sách của EuroAmerican Institute tại thời điểm xét.
Trong 90 ngày đầu, nghiên cứu sinh nên ưu tiên xây dựng một nền tảng Ph.D đủ vững trước khi mở rộng sang lộ trình văn bằng thứ hai.
Danh sách kiểm tra sau 90 ngày
Sau ba tháng, nghiên cứu sinh nên có khả năng trả lời:
- Tôi đã hiểu rõ cấu trúc chương trình chưa?
- Tôi biết các cột mốc học thuật chưa?
- Tôi đã thống nhất cách làm việc với giảng viên chưa?
- Vấn đề nghiên cứu đã đủ rõ chưa?
- Tôi đã xác định nhóm tài liệu chính chưa?
- Tôi có hệ thống quản lý tài liệu chưa?
- Tôi biết dữ liệu sẽ đến từ đâu chưa?
- Tôi đã nhận diện rủi ro đạo đức chưa?
- Tôi biết mình cần bổ sung kỹ năng nào chưa?
- Tôi đã xây dựng lịch nghiên cứu hằng tuần chưa?
- Tôi có kế hoạch 12 tháng đầu chưa?
- Tài chính và cuộc sống tại Malaysia đã đủ ổn định chưa?
Không nhất thiết mọi nội dung đều phải hoàn thiện hoàn toàn.
Tuy nhiên, các điểm còn thiếu cần được nhận diện và có kế hoạch xử lý cụ thể.
Ba tháng đầu không quyết định kết quả nhưng quyết định cách bắt đầu
Một nghiên cứu sinh có thể chưa viết được nhiều trong 90 ngày đầu nhưng vẫn có một khởi đầu tốt nếu đã:
- Hiểu chương trình;
- Làm rõ đề tài;
- Đọc đúng tài liệu;
- Thiết lập nhịp độ;
- Kiểm tra dữ liệu;
- Xác định rủi ro;
- Xây dựng quan hệ hướng dẫn;
- Chuẩn bị kế hoạch khả thi.
Ngược lại, đọc rất nhiều nhưng không có câu hỏi, không có kế hoạch và không trao đổi với giảng viên có thể khiến người học bước sang tháng thứ tư mà vẫn chưa thực sự bắt đầu nghiên cứu.












