Đạo đức nghiên cứu bảo vệ người tham gia, dữ liệu và tính toàn vẹn của luận án, đồng thời là điều kiện quan trọng trước khi triển khai nghiên cứu Ph.D.
Một đề tài có ý nghĩa, phương pháp phù hợp và dữ liệu phong phú vẫn không thể được xem là một nghiên cứu tốt nếu quyền lợi của người tham gia không được bảo vệ.
Đạo đức nghiên cứu là hệ thống nguyên tắc giúp bảo đảm quá trình thu thập, sử dụng, phân tích và công bố dữ liệu được thực hiện trung thực, an toàn và có trách nhiệm.
Trong chương trình Ph.D, đạo đức nghiên cứu không phải một thủ tục bổ sung sau khi đề cương đã hoàn thành. Đây là một phần của thiết kế nghiên cứu và cần được xem xét ngay từ khi xác định câu hỏi, đối tượng và nguồn dữ liệu.
Đạo đức nghiên cứu là gì?
Đạo đức nghiên cứu quy định cách nghiên cứu sinh ứng xử với:
- Người tham gia;
- Dữ liệu;
- Tổ chức cung cấp dữ liệu;
- Giảng viên và cộng sự;
- Cộng đồng học thuật;
- Kết quả nghiên cứu;
- Các bên có thể bị ảnh hưởng bởi công trình.
Những nguyên tắc cốt lõi thường bao gồm:
- Tự nguyện;
- Tôn trọng;
- Trung thực;
- Không gây tổn hại;
- Bảo mật;
- Công bằng;
- Minh bạch;
- Trách nhiệm giải trình.
Mục tiêu không chỉ là tránh vi phạm. Đạo đức nghiên cứu giúp bảo đảm tri thức được tạo ra bằng một quá trình có thể tin cậy.
Vì sao đạo đức nghiên cứu quan trọng với Ph.D?
Nghiên cứu sinh Ph.D thường làm việc với những vấn đề phức tạp và dữ liệu có độ nhạy cảm cao.
Trong Ph.D in Management, dữ liệu có thể liên quan đến:
- Hiệu quả nhân viên;
- Thu nhập;
- Ý định nghỉ việc;
- Mâu thuẫn nội bộ;
- Chiến lược doanh nghiệp;
- Hiệu quả tài chính;
- Đánh giá lãnh đạo;
- Bí mật thương mại.
Trong Ph.D in Nursing, dữ liệu có thể liên quan đến:
- Tình trạng sức khỏe;
- Hồ sơ bệnh án;
- Trải nghiệm người bệnh;
- Sai sót chuyên môn;
- Chất lượng chăm sóc;
- Sức khỏe tinh thần;
- Thông tin của nhóm dễ bị tổn thương.
Nếu dữ liệu bị sử dụng sai, người tham gia có thể chịu ảnh hưởng về nghề nghiệp, tâm lý, tài chính, danh dự hoặc quyền riêng tư.
Vì vậy, hội đồng không chỉ đánh giá nghiên cứu có tạo ra kiến thức mới hay không. Họ còn phải xác định kiến thức đó có được tạo ra bằng một quy trình chấp nhận được hay không.
Sự đồng thuận tự nguyện
Người tham gia cần hiểu rõ mình đang được mời tham gia nghiên cứu nào và có quyền tự quyết định.
Thông tin đồng thuận thường cần làm rõ:
- Mục đích nghiên cứu;
- Nội dung người tham gia phải thực hiện;
- Thời gian tham gia;
- Dữ liệu được thu thập;
- Rủi ro có thể phát sinh;
- Lợi ích dự kiến;
- Cách bảo mật thông tin;
- Quyền từ chối;
- Quyền rút lui;
- Thông tin liên hệ khi có câu hỏi.
Sự đồng thuận không nên được tạo ra bằng áp lực, quyền lực hoặc sự phụ thuộc.
Một chữ ký trên biểu mẫu không tự động chứng minh người tham gia đã thực sự tự nguyện. Nghiên cứu sinh phải bảo đảm họ có đủ thông tin và khả năng đưa ra quyết định.
Quyền từ chối và rút khỏi nghiên cứu
Người tham gia phải có quyền từ chối mà không bị trừng phạt hoặc mất quyền lợi.
Họ cũng cần được biết liệu có thể rút khỏi nghiên cứu sau khi đã đồng ý hay không, và dữ liệu đã cung cấp sẽ được xử lý thế nào.
Ví dụ, một nhân viên không nên lo ngại rằng việc từ chối khảo sát sẽ ảnh hưởng đến:
- Đánh giá hiệu suất;
- Quan hệ với quản lý;
- Khả năng thăng tiến;
- Thu nhập;
- Vị trí công việc.
Tương tự, bệnh nhân không được cảm thấy rằng việc từ chối nghiên cứu sẽ ảnh hưởng đến chất lượng điều trị hoặc chăm sóc.
Quyền rút lui cần được quy định rõ và thực tế, không chỉ xuất hiện trên giấy tờ.
Rủi ro từ quan hệ quyền lực
Rủi ro đạo đức có thể tăng cao khi nghiên cứu sinh đồng thời là:
- Chủ doanh nghiệp;
- Nhà quản lý;
- Giảng viên;
- Điều dưỡng trưởng;
- Người đánh giá nhân viên;
- Người trực tiếp chăm sóc bệnh nhân.
Trong những trường hợp này, người tham gia có thể cảm thấy khó từ chối dù nghiên cứu sinh không trực tiếp gây áp lực.
Để hạn chế rủi ro, có thể cần:
- Người trung gian tuyển người tham gia;
- Khảo sát ẩn danh;
- Không thu thập thông tin nhận dạng không cần thiết;
- Không để quản lý biết ai đã tham gia;
- Tách vai trò nghề nghiệp và vai trò nghiên cứu;
- Làm rõ rằng tham gia không ảnh hưởng đến quyền lợi.
Nghiên cứu sinh cần chủ động nhận diện quan hệ quyền lực thay vì chờ hội đồng chỉ ra.
Bảo mật và ẩn danh khác nhau thế nào?
Hai khái niệm này thường bị sử dụng thay thế nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Bảo mật
Nghiên cứu sinh có thể biết danh tính người tham gia nhưng cam kết không tiết lộ trái phép.
Ẩn danh
Dữ liệu không cho phép xác định người tham gia, kể cả đối với nhóm nghiên cứu, hoặc thông tin nhận dạng đã được loại bỏ theo cách phù hợp.
Không phải mọi nghiên cứu đều có thể hoàn toàn ẩn danh.
Ví dụ, phỏng vấn chuyên sâu thường khiến nghiên cứu sinh biết người tham gia là ai. Trong trường hợp này, trọng tâm là bảo mật, mã hóa và hạn chế quyền truy cập.
Nghiên cứu sinh không nên hứa “ẩn danh hoàn toàn” nếu dữ liệu vẫn có thể được truy ngược đến cá nhân.
Dữ liệu cần được bảo vệ thế nào?
Kế hoạch quản lý dữ liệu cần làm rõ:
- Dữ liệu được lưu ở đâu;
- Ai có quyền truy cập;
- Có được mã hóa không;
- Thông tin nhận dạng được tách thế nào;
- Dữ liệu được giữ trong bao lâu;
- Khi nào dữ liệu bị xóa;
- Có được chuyển qua biên giới không;
- Có được chia sẻ cho bên khác không;
- Bản ghi âm hoặc hình ảnh được xử lý ra sao.
Nghiên cứu sinh nên tránh:
- Lưu dữ liệu nhạy cảm trên thiết bị không bảo vệ;
- Gửi danh sách người tham gia qua kênh không an toàn;
- Chia sẻ mật khẩu;
- Sử dụng tài khoản cá nhân không phù hợp;
- Giữ dữ liệu lâu hơn cần thiết;
- Dùng dữ liệu cho mục đích mới mà chưa được chấp thuận.
Bảo mật dữ liệu là trách nhiệm xuyên suốt từ thu thập đến công bố, không chỉ trong giai đoạn phân tích.
Có quyền truy cập dữ liệu không có nghĩa được quyền nghiên cứu
Một nghiên cứu sinh có thể tiếp cận dữ liệu trong công việc hằng ngày nhưng không tự động được phép sử dụng dữ liệu đó cho luận án.
Ví dụ:
- Nhà quản lý có quyền xem hồ sơ nhân sự;
- Điều dưỡng có quyền truy cập hồ sơ bệnh nhân;
- Giảng viên có quyền xem kết quả học tập;
- Nhân viên ngân hàng có quyền truy cập dữ liệu khách hàng.
Những quyền này được cấp để thực hiện nhiệm vụ nghề nghiệp, không nhất thiết bao gồm mục đích nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh có thể cần:
- Chấp thuận của tổ chức;
- Phê duyệt đạo đức;
- Đồng thuận của người tham gia;
- Thỏa thuận sử dụng dữ liệu;
- Quy trình ẩn danh;
- Giới hạn phạm vi truy cập.
Tự ý sử dụng dữ liệu có thể vi phạm đạo đức, quy định nội bộ và pháp luật liên quan.
Nghiên cứu với nhóm dễ bị tổn thương
Một số người tham gia cần mức độ bảo vệ cao hơn, chẳng hạn:
- Trẻ em;
- Người cao tuổi suy giảm nhận thức;
- Bệnh nhân nặng;
- Người có vấn đề sức khỏe tinh thần;
- Người phụ thuộc vào người chăm sóc;
- Nhân viên ở vị trí yếu hơn;
- Người có khả năng bị kỳ thị;
- Người gặp khó khăn về ngôn ngữ.
Nghiên cứu sinh phải xem xét:
- Người tham gia có đủ khả năng đồng thuận không;
- Có cần người đại diện hợp pháp không;
- Nghiên cứu có tạo thêm áp lực không;
- Phần thưởng có làm họ cảm thấy bị thúc ép không;
- Câu hỏi có gây tổn thương tâm lý không;
- Có cơ chế hỗ trợ khi phát sinh vấn đề không.
Giá trị của nghiên cứu không thể được sử dụng để biện minh cho việc xem nhẹ quyền lợi của nhóm dễ bị tổn thương.
Đánh giá giữa lợi ích và rủi ro
Không phải nghiên cứu nào cũng hoàn toàn không có rủi ro.
Rủi ro có thể bao gồm:
- Khó chịu khi trả lời;
- Lo lắng bị nhận diện;
- Ảnh hưởng đến công việc;
- Tổn thương tâm lý;
- Mất thời gian;
- Rò rỉ dữ liệu;
- Rủi ro đối với tổ chức.
Nghiên cứu sinh cần chứng minh:
- Rủi ro đã được nhận diện;
- Mức độ rủi ro là hợp lý;
- Không có phương án ít rủi ro hơn;
- Đã có biện pháp giảm thiểu;
- Lợi ích nghiên cứu đủ phù hợp;
- Có quy trình xử lý sự cố.
Không nên mô tả mọi nghiên cứu là “không có rủi ro” chỉ vì không thực hiện can thiệp y khoa.
Một cuộc phỏng vấn về kiệt sức, bắt nạt hoặc sai sót nghề nghiệp vẫn có thể tạo ra rủi ro đáng kể.
Đạo đức nghiên cứu trong khảo sát trực tuyến
Khảo sát trực tuyến có thể giúp tiếp cận số lượng lớn người tham gia nhưng vẫn cần quản lý đạo đức.
Nghiên cứu sinh nên làm rõ:
- Ai được mời tham gia;
- Liên kết khảo sát được phân phối thế nào;
- Có thu thập địa chỉ IP không;
- Nền tảng lưu dữ liệu ở đâu;
- Người tham gia có thể bỏ qua câu hỏi không;
- Dữ liệu có thực sự ẩn danh không;
- Có ngăn một người trả lời nhiều lần không;
- Có thu thập thông tin nhận dạng gián tiếp không.
Một khảo sát không hỏi tên vẫn có thể nhận diện người tham gia nếu kết hợp quá nhiều thông tin như vị trí, khoa, tuổi, giới tính và số năm làm việc.
Nghiên cứu sinh chỉ nên thu thập những thông tin thực sự cần thiết.
Đạo đức trong phỏng vấn
Phỏng vấn có thể tạo ra dữ liệu sâu nhưng cũng làm tăng trách nhiệm đối với người tham gia.
Nghiên cứu sinh cần chuẩn bị:
- Cách giới thiệu nghiên cứu;
- Quy trình đồng thuận;
- Quyền không trả lời;
- Cách xử lý cảm xúc;
- Việc ghi âm;
- Phiên âm;
- Ẩn danh trích dẫn;
- Lưu trữ dữ liệu;
- Xử lý thông tin ngoài phạm vi câu hỏi.
Nếu người tham gia tiết lộ hành vi vi phạm, nguy cơ tự làm hại hoặc thông tin ảnh hưởng đến người khác, nghiên cứu sinh cần biết giới hạn bảo mật và quy trình xử lý được phê duyệt.
Không nên hứa bảo mật tuyệt đối trong mọi tình huống nếu thực tế có những giới hạn pháp lý hoặc đạo đức.
Đạo đức trong nghiên cứu tại doanh nghiệp
Nghiên cứu doanh nghiệp thường liên quan đến thông tin có giá trị thương mại.
Nghiên cứu sinh cần xem xét:
- Tên doanh nghiệp có được công khai không;
- Dữ liệu nào được phép sử dụng;
- Ai phê duyệt;
- Nhân viên có thực sự tự nguyện không;
- Kết quả bất lợi sẽ được xử lý thế nào;
- Doanh nghiệp có được quyền kiểm soát kết luận không;
- Có xung đột lợi ích không.
Doanh nghiệp có thể yêu cầu bảo mật thông tin, nhưng không nên được phép thay đổi kết quả chỉ vì phát hiện không có lợi.
Nghiên cứu sinh cần giữ cân bằng giữa nghĩa vụ bảo mật và tính độc lập học thuật.
Đạo đức trong Ph.D in Nursing
Nghiên cứu điều dưỡng có thể liên quan trực tiếp đến người bệnh, nhân viên y tế và dữ liệu sức khỏe.
Những vấn đề cần đặc biệt lưu ý gồm:
- Đồng thuận của bệnh nhân;
- Khả năng hiểu thông tin;
- Rủi ro lâm sàng;
- An toàn người tham gia;
- Bảo mật hồ sơ sức khỏe;
- Ảnh hưởng đến quá trình chăm sóc;
- Trách nhiệm báo cáo biến cố;
- Quyền tiếp cận cơ sở y tế.
Nếu nghiên cứu có can thiệp, người học cần làm rõ:
- Can thiệp do ai thực hiện;
- Năng lực chuyên môn;
- Tiêu chí dừng;
- Xử lý sự cố;
- Theo dõi tác động;
- Trách nhiệm của cơ sở y tế.
Nghiên cứu sinh không nên triển khai bất kỳ hoạt động nào vượt ngoài phạm vi chuyên môn hoặc giấy phép hành nghề của mình.
Phê duyệt đạo đức là gì?
Phê duyệt đạo đức là quá trình một hội đồng hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét thiết kế nghiên cứu trước khi dữ liệu được thu thập.
Hồ sơ có thể bao gồm:
- Đề cương;
- Phiếu thông tin;
- Biểu mẫu đồng thuận;
- Công cụ khảo sát;
- Hướng dẫn phỏng vấn;
- Kế hoạch quản lý dữ liệu;
- Đánh giá rủi ro;
- Thư chấp thuận của tổ chức;
- Tài liệu tuyển người tham gia.
Hội đồng có thể:
- Chấp thuận;
- Yêu cầu chỉnh sửa;
- Yêu cầu bổ sung;
- Chưa chấp thuận;
- Yêu cầu đánh giá lại.
Phê duyệt không nên được xem là thủ tục mang tính hình thức. Đây là quá trình kiểm tra liệu thiết kế đã bảo vệ đầy đủ người tham gia và dữ liệu hay chưa.
Có thể thu thập dữ liệu trước khi được phê duyệt không?
Nghiên cứu sinh không nên thu thập dữ liệu chính thức trước khi hoàn thành các phê duyệt cần thiết.
Những hoạt động như:
- Phỏng vấn;
- Phát khảo sát;
- Trích xuất hồ sơ;
- Ghi âm;
- Quan sát;
- Thu thập dữ liệu bệnh nhân;
- Sử dụng dữ liệu nội bộ;
có thể bị xem là không hợp lệ nếu thực hiện trước khi được cho phép.
Dữ liệu thu thập sai quy trình có thể:
- Không được sử dụng;
- Làm chậm luận án;
- Buộc nghiên cứu sinh thu thập lại;
- Dẫn đến vi phạm học thuật;
- Ảnh hưởng đến tổ chức và người tham gia.
Nếu cần nghiên cứu thử nghiệm hoặc pilot, hoạt động này cũng phải được xác định và phê duyệt phù hợp.
Khi nào cần xin phê duyệt lại?
Sau khi được chấp thuận, những thay đổi đáng kể có thể cần được xem xét lại.
Ví dụ:
- Thay đổi đối tượng;
- Thay đổi địa điểm;
- Bổ sung nhóm người tham gia;
- Thay đổi công cụ;
- Thêm câu hỏi nhạy cảm;
- Thay đổi cách tuyển mẫu;
- Thay đổi cách lưu trữ dữ liệu;
- Sử dụng dữ liệu cho mục đích mới;
- Bổ sung can thiệp.
Nghiên cứu sinh không nên tự quyết định rằng thay đổi là nhỏ và không cần báo cáo.
Cần kiểm tra với giảng viên và cơ quan phụ trách đạo đức trước khi triển khai.
Xung đột lợi ích
Xung đột lợi ích xuất hiện khi lợi ích cá nhân, nghề nghiệp hoặc tài chính có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của nghiên cứu.
Ví dụ:
- Nghiên cứu sinh là chủ doanh nghiệp được nghiên cứu;
- Kết quả có thể ảnh hưởng đến vị trí công việc;
- Tổ chức tài trợ muốn có kết luận tích cực;
- Người học đánh giá chính chương trình do mình quản lý;
- Nghiên cứu sinh có lợi ích tài chính từ giải pháp được đề xuất.
Có xung đột lợi ích không tự động làm nghiên cứu bị cấm.
Điều quan trọng là:
- Công khai;
- Quản lý;
- Tách vai trò khi cần;
- Sử dụng quy trình độc lập;
- Không che giấu thông tin;
- Không để lợi ích thay đổi dữ liệu hoặc kết luận.
Trung thực trong thu thập và phân tích dữ liệu
Đạo đức nghiên cứu còn bao gồm tính trung thực đối với dữ liệu.
Nghiên cứu sinh không được:
- Tạo dữ liệu không tồn tại;
- Thay đổi kết quả để phù hợp giả thuyết;
- Loại bỏ dữ liệu không có căn cứ;
- Che giấu kết quả bất lợi;
- Thay đổi phương pháp sau khi thấy kết quả mà không giải thích;
- Trình bày sai số liệu;
- Phóng đại kết luận.
Nếu dữ liệu không ủng hộ giả thuyết, nghiên cứu sinh vẫn phải báo cáo trung thực.
Giá trị khoa học không nằm ở việc mọi dự đoán đều đúng. Giá trị nằm ở việc phương pháp được thực hiện nghiêm túc và kết luận phản ánh đúng bằng chứng.
Đạo văn và quyền tác giả
Đạo đức nghiên cứu cũng bao gồm cách sử dụng công trình của người khác.
Nghiên cứu sinh cần:
- Trích dẫn nguồn;
- Phân biệt ý tưởng của mình và của người khác;
- Không sao chép;
- Không sử dụng nguồn không tồn tại;
- Không nộp lại công trình của người khác;
- Không mua luận án;
- Không đưa tên tác giả không có đóng góp;
- Không loại bỏ người có đóng góp thực chất.
Quyền tác giả cần được thống nhất dựa trên đóng góp, không dựa trên chức danh hoặc quyền lực.
Khi làm việc với giảng viên hoặc nhóm nghiên cứu, nên trao đổi sớm về dữ liệu, công bố và thứ tự tác giả.
Sử dụng AI và trách nhiệm học thuật
Công cụ AI có thể hỗ trợ:
- Kiểm tra ngôn ngữ;
- Tổ chức ý tưởng;
- So sánh cách diễn đạt;
- Hỗ trợ rà soát;
- Tóm tắt nội dung do người học cung cấp.
Tuy nhiên, nghiên cứu sinh phải chịu trách nhiệm về:
- Tính chính xác;
- Dữ liệu;
- Trích dẫn;
- Lập luận;
- Phương pháp;
- Phân tích;
- Nội dung nộp.
Không nên sử dụng AI để:
- Tạo dữ liệu;
- Tạo trích dẫn giả;
- Viết nội dung người học không hiểu;
- Thay thế phân tích;
- Làm giả phản hồi của người tham gia;
- Che giấu nguồn gốc nội dung.
Nghiên cứu sinh cần kiểm tra chính sách của trường, chương trình, tạp chí và hội đồng đạo đức về việc sử dụng công cụ AI.
Công bố kết quả bất lợi hoặc nhạy cảm
Một nghiên cứu có thể tạo ra kết quả không thuận lợi cho:
- Doanh nghiệp;
- Bệnh viện;
- Nhà quản lý;
- Chính sách;
- Nhóm chuyên môn;
- Giải pháp đang được áp dụng.
Nghiên cứu sinh cần trình bày kết quả trung thực nhưng cũng phải bảo vệ người tham gia và tuân thủ thỏa thuận bảo mật.
Điều này có thể yêu cầu:
- Ẩn danh tổ chức;
- Tổng hợp dữ liệu;
- Loại bỏ chi tiết nhận dạng;
- Diễn đạt thận trọng;
- Làm rõ giới hạn;
- Tách kết quả và nhận định cá nhân.
Không nên thay đổi kết quả chỉ để tránh làm tổ chức khó chịu.
Tuy nhiên, công bố cũng không nên tạo ra tổn hại không cần thiết khi mục tiêu học thuật vẫn có thể đạt được bằng cách bảo mật phù hợp.
Đạo đức nghiên cứu tại Kings University College
Kings University College triển khai Ph.D in Management và Ph.D in Nursing theo định hướng nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh phải tuân thủ các yêu cầu về:
- Đề cương;
- Phê duyệt đạo đức;
- Thu thập dữ liệu;
- Bảo mật;
- Trung thực học thuật;
- Công bố;
- Quản lý xung đột lợi ích.
Giảng viên hướng dẫn có thể hỗ trợ người học nhận diện rủi ro và hoàn thiện hồ sơ. Tuy nhiên, nghiên cứu sinh vẫn chịu trách nhiệm đối với cách nghiên cứu được thực hiện.
Việc được tiếp cận doanh nghiệp, bệnh viện hoặc người tham gia không thay thế yêu cầu phê duyệt chính thức.
Mọi hoạt động nghiên cứu cần được triển khai trong phạm vi đã được chấp thuận.
Đạo đức trong lộ trình Ph.D và DBA
Bên cạnh Ph.D tại Kings University College, nghiên cứu sinh đáp ứng điều kiện có thể được xem xét tham gia chương trình Doctorate in Business Administration do EuroAmerican Institute cấp.
Nếu kết quả Ph.D được sử dụng hoặc phát triển tiếp trong DBA, cần làm rõ:
- Quyền sử dụng dữ liệu;
- Phạm vi đồng thuận ban đầu;
- Khả năng sử dụng cho mục đích mới;
- Yêu cầu bảo mật;
- Quyền tác giả;
- Phê duyệt bổ sung nếu cần.
Ph.D và DBA là hai chương trình riêng, do hai cơ sở giáo dục khác nhau cấp văn bằng.
Việc một nghiên cứu đã được phê duyệt cho Ph.D không tự động có nghĩa toàn bộ dữ liệu có thể được sử dụng cho mọi yêu cầu của DBA.
Việc xét DBA phụ thuộc vào điều kiện học thuật, mức độ phù hợp của đề tài, yêu cầu bổ sung và chính sách của EuroAmerican Institute tại thời điểm đánh giá.
Những vi phạm có thể dẫn đến hậu quả gì?
Tùy mức độ và quy định, vi phạm đạo đức có thể dẫn đến:
- Không được sử dụng dữ liệu;
- Yêu cầu thu thập lại;
- Trì hoãn nghiên cứu;
- Tạm dừng chương trình;
- Từ chối luận án;
- Rút bài báo;
- Điều tra học thuật;
- Chấm dứt tư cách nghiên cứu sinh;
- Ảnh hưởng đến tổ chức và người tham gia.
Một vi phạm cũng có thể làm mất niềm tin đối với toàn bộ công trình, kể cả khi phần phân tích được thực hiện tốt.
Vì vậy, nghiên cứu sinh cần trao đổi sớm khi không chắc chắn thay vì tự đưa ra quyết định trong những vấn đề nhạy cảm.
Danh sách kiểm tra trước khi thu thập dữ liệu
Nghiên cứu sinh nên xác nhận:
- Đề cương đã được chấp thuận;
- Phê duyệt đạo đức đã có hiệu lực;
- Tổ chức liên quan đã đồng ý;
- Biểu mẫu đồng thuận đã hoàn thiện;
- Người tham gia được tuyển đúng quy trình;
- Dữ liệu thu thập đúng phạm vi;
- Rủi ro đã được đánh giá;
- Kế hoạch bảo mật đã sẵn sàng;
- Quyền truy cập đã được giới hạn;
- Quy trình xử lý sự cố đã được xác định;
- Mọi thay đổi đã được phê duyệt;
- Nghiên cứu sinh hiểu rõ trách nhiệm của mình.
Nếu một trong những nội dung này chưa rõ, việc thu thập dữ liệu nên được tạm dừng để kiểm tra.
Đạo đức không kết thúc khi dữ liệu đã được thu thập
Trách nhiệm đạo đức tiếp tục trong suốt quá trình:
- Phân tích;
- Viết luận án;
- Bảo vệ;
- Công bố;
- Lưu trữ;
- Chia sẻ;
- Hủy dữ liệu.
Nghiên cứu sinh phải bảo đảm kết quả không làm lộ danh tính ngoài dự kiến, đặc biệt trong các nhóm mẫu nhỏ.
Sau khi tốt nghiệp, dữ liệu vẫn cần được quản lý theo thời hạn và điều kiện đã cam kết.
Đạo đức nghiên cứu vì vậy không phải một biểu mẫu được hoàn thành trước khi bắt đầu. Đây là trách nhiệm đồng hành với toàn bộ vòng đời của công trình.









