Tiếng Anh học thuật tập trung vào đọc, viết và trình bày nghiên cứu, trong khi tiếng Anh giao tiếp chủ yếu phục vụ trao đổi hằng ngày.
Nhiều ứng viên có thể giao tiếp bằng tiếng Anh trong công việc nhưng vẫn gặp khó khăn khi đọc bài báo, viết đề cương hoặc trình bày một lập luận nghiên cứu.
Ngược lại, một số người đọc và viết chuyên môn tương đối tốt nhưng chưa tự tin trong giao tiếp hằng ngày. Điều này xuất phát từ việc tiếng Anh học thuật và tiếng Anh giao tiếp phục vụ những mục đích khác nhau.
Hiểu rõ sự khác biệt giúp ứng viên chuẩn bị đúng kỹ năng cần thiết cho chương trình Ph.D, thay vì chỉ tập trung vào khả năng nói hoặc điểm kiểm tra tiếng Anh.
Tiếng Anh giao tiếp phục vụ trao đổi hằng ngày
Tiếng Anh giao tiếp được sử dụng trong các tình huống như:
- Giới thiệu bản thân;
- Trao đổi công việc;
- Hỏi và trả lời thông tin;
- Thảo luận trong cuộc họp;
- Giao tiếp trong đời sống;
- Trình bày ý kiến cá nhân;
- Xử lý các tình huống thông thường.
Trong giao tiếp, người nói có thể sử dụng câu ngắn, từ vựng quen thuộc và cách diễn đạt linh hoạt.
Người nghe cũng có thể dựa vào ngữ cảnh, giọng nói, cử chỉ và các câu hỏi bổ sung để hiểu ý nghĩa.
Mục tiêu chính của tiếng Anh giao tiếp là giúp các bên hiểu nhau và duy trì cuộc trao đổi.
Tiếng Anh học thuật phục vụ nghiên cứu
Tiếng Anh học thuật được sử dụng để trình bày tri thức, bằng chứng và lập luận một cách rõ ràng, chính xác và có hệ thống.
Trong chương trình Ph.D, nghiên cứu sinh cần sử dụng tiếng Anh học thuật để:
- Đọc bài báo khoa học;
- Tổng hợp tài liệu;
- Xây dựng đề cương;
- Trình bày khoảng trống nghiên cứu;
- Viết câu hỏi và mục tiêu;
- Giải thích phương pháp;
- Phân tích kết quả;
- Viết luận án;
- Chuẩn bị công bố;
- Bảo vệ nghiên cứu.
Ngôn ngữ học thuật cần thể hiện rõ nguồn thông tin, mức độ chắc chắn và mối quan hệ giữa các lập luận.
Người viết không thể chỉ nói mình tin điều gì. Họ cần chứng minh nhận định đó dựa trên tài liệu, dữ liệu hoặc kết quả phân tích.
Khác biệt về từ vựng
Tiếng Anh giao tiếp thường sử dụng từ ngữ thông dụng và trực tiếp.
Ví dụ:
“Employees are unhappy with the new system.”
Trong văn phong học thuật, nhận định này có thể được diễn đạt chính xác hơn:
“Employees reported low levels of satisfaction and readiness in relation to the implementation of the new system.”
Câu học thuật làm rõ:
- Ai đưa ra nhận định;
- Điều gì được đánh giá;
- Khía cạnh cụ thể của vấn đề;
- Mối liên hệ với bối cảnh nghiên cứu.
Ngoài từ vựng học thuật chung, nghiên cứu sinh còn cần hệ thống thuật ngữ riêng của lĩnh vực như quản lý, điều dưỡng, giáo dục, tài chính hoặc chăm sóc sức khỏe.
Khác biệt về cấu trúc lập luận
Trong giao tiếp, người nói có thể trình bày ý kiến dựa trên kinh nghiệm cá nhân:
“Tôi nghĩ nhân viên nghỉ việc vì mức lương thấp.”
Trong nghiên cứu, nhận định này cần được phát triển thành lập luận có cấu trúc:
- Vấn đề đã được nghiên cứu trước đây như thế nào;
- Những yếu tố nào có thể ảnh hưởng;
- Dữ liệu nào hỗ trợ nhận định;
- Có những cách giải thích khác không;
- Kết luận có giới hạn gì.
Văn phong học thuật không chỉ yêu cầu viết đúng ngữ pháp. Người học còn phải biết tổ chức ý tưởng theo trình tự logic.
Một đoạn văn thường cần có:
- Ý chính;
- Giải thích;
- Bằng chứng;
- Phân tích;
- Kết nối với câu hỏi nghiên cứu.
Khác biệt về mức độ khách quan
Trong giao tiếp, người nói thường sử dụng các cụm như:
- I think;
- I believe;
- In my opinion;
- From my experience.
Những cách diễn đạt này không sai, nhưng chưa đủ để xây dựng một luận án.
Trong nghiên cứu, người viết cần phân biệt giữa:
- Ý kiến cá nhân;
- Kết quả của nghiên cứu trước;
- Dữ liệu thu thập được;
- Suy luận của nghiên cứu sinh;
- Kết luận có thể bảo vệ.
Thay vì viết “Tôi tin rằng lãnh đạo ảnh hưởng đến nhân viên”, nghiên cứu sinh cần trình bày tài liệu, mô hình và dữ liệu cho thấy mối quan hệ đó được giải thích như thế nào.
Tính khách quan không có nghĩa người viết không được đưa ra quan điểm. Quan điểm phải được xây dựng từ bằng chứng và lập luận rõ ràng.
Khác biệt về cách sử dụng nguồn
Trong giao tiếp thông thường, người nói không cần trích dẫn nguồn cho mọi thông tin.
Trong nghiên cứu, các ý tưởng, mô hình, số liệu và kết quả của người khác phải được dẫn nguồn phù hợp.
Nghiên cứu sinh cần biết cách:
- Trích dẫn trong nội dung;
- Lập danh mục tài liệu tham khảo;
- Diễn giải ý tưởng bằng lời của mình;
- Phân biệt trích dẫn trực tiếp và diễn giải;
- Tránh sao chép;
- Sử dụng tài liệu đáng tin cậy;
- Tuân thủ quy định đạo đức học thuật.
Việc sử dụng nhiều nguồn không tự động làm bài viết trở nên học thuật. Người học phải phân tích, so sánh và kết nối các nguồn với vấn đề nghiên cứu.
Khác biệt trong cách đọc
Đọc giao tiếp thường nhằm hiểu nội dung chính.
Đọc học thuật đòi hỏi người học phải đánh giá sâu hơn:
- Câu hỏi nghiên cứu là gì;
- Tác giả sử dụng lý thuyết nào;
- Phương pháp có phù hợp không;
- Dữ liệu được thu thập ra sao;
- Kết quả có đáng tin cậy không;
- Nghiên cứu có giới hạn gì;
- Nội dung liên quan thế nào đến đề tài của mình.
Nghiên cứu sinh không cần đọc mọi bài báo từ đầu đến cuối với mức độ chi tiết giống nhau.
Tùy mục đích, người học có thể:
- Đọc tiêu đề và tóm tắt để sàng lọc;
- Đọc phần tổng quan để tìm nền tảng lý thuyết;
- Đọc phương pháp để đánh giá thiết kế;
- Đọc kết quả để so sánh phát hiện;
- Đọc phần thảo luận để xác định đóng góp và giới hạn.
Đọc học thuật là quá trình đặt câu hỏi với tài liệu, không chỉ tiếp nhận nội dung.
Khác biệt trong cách viết
Viết giao tiếp có thể linh hoạt và mang tính cá nhân.
Viết học thuật cần bảo đảm:
- Cấu trúc rõ ràng;
- Thuật ngữ nhất quán;
- Lập luận có bằng chứng;
- Câu văn chính xác;
- Nguồn được trích dẫn;
- Giọng văn phù hợp;
- Kết luận không vượt quá dữ liệu.
Một luận án không cần sử dụng những từ quá phức tạp để thể hiện tính học thuật.
Ngôn ngữ tốt là ngôn ngữ giúp người đọc hiểu rõ:
- Nghiên cứu vấn đề gì;
- Vì sao vấn đề quan trọng;
- Phương pháp được lựa chọn thế nào;
- Kết quả cho thấy điều gì;
- Công trình đóng góp gì.
Viết rõ ràng quan trọng hơn viết cầu kỳ.
Khác biệt trong thuyết trình
Trong giao tiếp, người nói có thể trình bày tương đối tự do.
Khi báo cáo tiến độ hoặc bảo vệ luận án, nghiên cứu sinh cần trình bày có cấu trúc:
- Bối cảnh;
- Vấn đề nghiên cứu;
- Khoảng trống;
- Câu hỏi và mục tiêu;
- Phương pháp;
- Kết quả;
- Đóng góp;
- Giới hạn;
- Khuyến nghị.
Người học cũng cần có khả năng trả lời câu hỏi như:
- Vì sao chọn đề tài này;
- Vì sao sử dụng lý thuyết đó;
- Vì sao chọn phương pháp này;
- Dữ liệu có đáng tin cậy không;
- Kết luận có thể áp dụng đến đâu;
- Công trình có đóng góp gì mới.
Khả năng nói trôi chảy là một lợi thế, nhưng điều quan trọng hơn là người học hiểu và làm chủ công trình.
Giao tiếp tốt chưa chắc viết học thuật tốt
Một người sử dụng tiếng Anh thường xuyên trong công việc có thể tự tin khi họp hoặc trao đổi với đối tác.
Tuy nhiên, viết một luận án đòi hỏi thêm các năng lực như:
- Tổng hợp nhiều nguồn;
- Xây dựng lập luận dài;
- Trình bày phương pháp;
- Sử dụng thuật ngữ chính xác;
- Trích dẫn;
- Phân tích dữ liệu;
- Chỉnh sửa theo phản biện.
Vì vậy, khả năng giao tiếp tốt không nên khiến ứng viên chủ quan về tiếng Anh học thuật.
Người học vẫn cần làm quen với cấu trúc bài nghiên cứu và cách viết ở cấp độ Tiến sĩ.
Giao tiếp chưa tốt không có nghĩa không thể nghiên cứu
Ở chiều ngược lại, một người chưa nói tiếng Anh tự nhiên vẫn có thể phát triển khả năng đọc và viết học thuật.
Nghiên cứu sinh không cần sử dụng giọng bản xứ. Họ cần có khả năng:
- Hiểu câu hỏi;
- Trình bày ý tưởng;
- Giải thích quyết định nghiên cứu;
- Phản hồi góp ý;
- Bảo vệ lập luận.
Khả năng này có thể được cải thiện thông qua việc đọc, viết và thuyết trình thường xuyên về chính đề tài của mình.
Người học càng quen với nội dung nghiên cứu, việc trình bày bằng tiếng Anh càng trở nên rõ ràng hơn.
Tiếng Anh học thuật trong Ph.D in Management
Nghiên cứu sinh Ph.D in Management cần làm quen với ngôn ngữ của các lĩnh vực như:
- Strategic management;
- Leadership;
- Organisational behaviour;
- Human resource management;
- Digital transformation;
- Innovation management;
- Risk management;
- Sustainability;
- Research methodology;
- Data analysis.
Ngoài hiểu thuật ngữ, người học cần biết cách trình bày các khái niệm, mô hình và mối quan hệ giữa các yếu tố.
Ví dụ, không chỉ hiểu từ “leadership”, nghiên cứu sinh còn phải phân biệt các lý thuyết lãnh đạo và giải thích vì sao một lý thuyết phù hợp với đề tài.
Tiếng Anh học thuật trong Ph.D in Nursing
Ph.D in Nursing yêu cầu người học tiếp cận tài liệu về:
- Nursing practice;
- Patient safety;
- Quality of care;
- Nursing education;
- Clinical research;
- Public health;
- Healthcare policy;
- Evidence-based practice;
- Nursing leadership;
- Healthcare management.
Độ chính xác của ngôn ngữ đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực y tế vì cách diễn đạt không rõ có thể làm sai lệch ý nghĩa chuyên môn.
Nghiên cứu sinh cần phân biệt rõ giữa kết quả quan sát, dữ liệu lâm sàng, nhận định của người tham gia và kết luận của nghiên cứu.
Có nên học tiếng Anh học thuật trước khi nhập học?
Ứng viên nên bắt đầu chuẩn bị càng sớm càng tốt.
Không cần chờ đến khi có đề cương hoàn chỉnh. Người học có thể bắt đầu bằng cách:
- Đọc tóm tắt bài báo;
- Ghi lại thuật ngữ chuyên ngành;
- Viết tóm tắt ngắn;
- Học cách trích dẫn;
- So sánh hai nghiên cứu;
- Trình bày ý tưởng đề tài;
- Làm quen với cấu trúc luận án.
Việc chuẩn bị theo chính lĩnh vực chuyên môn thường hiệu quả hơn học những nội dung không liên quan đến đề tài.
Ứng viên cũng nên đánh giá riêng từng kỹ năng thay vì chỉ nhìn vào một điểm tiếng Anh tổng thể.
Công cụ hỗ trợ có thể giúp đến đâu?
Các công cụ dịch, kiểm tra ngữ pháp và hỗ trợ viết có thể giúp:
- Hiểu nghĩa từ;
- Kiểm tra câu;
- Phát hiện lỗi;
- So sánh cách diễn đạt;
- Cải thiện tính rõ ràng;
- Hỗ trợ rà soát văn bản.
Tuy nhiên, công cụ không thể thay thế:
- Câu hỏi nghiên cứu;
- Lập luận;
- Dữ liệu;
- Phân tích;
- Đóng góp;
- Trách nhiệm học thuật.
Nghiên cứu sinh phải kiểm tra tính chính xác và tuân thủ chính sách sử dụng công cụ của chương trình.
Việc sử dụng công cụ để tạo ra nội dung mà người học không hiểu hoặc không thể bảo vệ có thể gây ra rủi ro học thuật nghiêm trọng.
Chuẩn bị tại Kings University College
Kings University College triển khai chương trình Ph.D in Management và Ph.D in Nursing bằng tiếng Anh theo định hướng nghiên cứu.
Ứng viên cần đáp ứng điều kiện tiếng Anh theo yêu cầu của chương trình, đồng thời duy trì khả năng sử dụng tiếng Anh trong toàn bộ quá trình:
- Phát triển đề cương;
- Làm việc với giảng viên;
- Đọc tài liệu;
- Viết luận án;
- Báo cáo tiến độ;
- Công bố và bảo vệ.
Bên cạnh Ph.D, nghiên cứu sinh đáp ứng điều kiện có thể được xem xét tham gia hệ thống văn bằng kép với chương trình Doctorate in Business Administration do EuroAmerican Institute cấp.
Cả Ph.D và DBA đều yêu cầu người học có khả năng đọc, viết và trình bày nghiên cứu bằng tiếng Anh. Việc xét cấp DBA phụ thuộc vào điều kiện học thuật, kết quả nghiên cứu, mức độ phù hợp của đề tài và chính sách của EuroAmerican Institute tại thời điểm xét.
Nên ưu tiên kỹ năng nào trước?
Ứng viên có thể ưu tiên theo trình tự:
- Đọc hiểu tài liệu chuyên ngành;
- Tóm tắt và diễn giải;
- Viết đoạn văn học thuật;
- Sử dụng trích dẫn;
- Trình bày ý tưởng nghiên cứu;
- Phản hồi câu hỏi chuyên môn;
- Hoàn thiện khả năng viết dài.
Không cần phát triển tất cả kỹ năng cùng lúc. Quan trọng là luyện tập đều đặn và gắn với đề tài dự kiến.
Tiếng Anh giao tiếp giúp nghiên cứu sinh trao đổi. Tiếng Anh học thuật giúp họ xây dựng, trình bày và bảo vệ một công trình nghiên cứu.










